assembly line

/ə'sembli,lain/
Học thuật
Thân thiện
assembly line

A worker attaches a part to a car on the assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, Sản xuất):
    • Dây chuyền lắp ráp: Một hệ thống sản xuất trong đó sản phẩm được di chuyển liên tục qua một chuỗi các trạm làm việc. Tại mỗi trạm, một công nhân hoặc máy móc thực hiện một thao tác lắp ráp cụ thể, lặp đi lặp lại, cho đến khi sản phẩm hoàn chỉnh được tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Henry Ford pioneered the use of the assembly line for automobile manufacturing. (Henry Ford người tiên phong trong việc sử dụng dây chuyền lắp ráp để sản xuất ô tô.)
    • The new factory features a fully automated assembly line. (Nhà máy mới một dây chuyền lắp ráp được tự động hóa hoàn toàn.)
    • Workers on the assembly line each perform a specialized task. (Các công nhân trên dây chuyền lắp ráp mỗi người thực hiện một nhiệm vụ chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assembly-line production": sản xuất theo dây chuyền lắp ráp.

    • Assembly-line production greatly increases efficiency and lowers costs. (Sản xuất theo dây chuyền lắp ráp làm tăng đáng kể hiệu quả giảm chi phí.)
  • "assembly-line worker": công nhân dây chuyền lắp ráp.

    • The job of an assembly-line worker can be very repetitive. (Công việc của một công nhân dây chuyền lắp ráp có thể rất lặp đi lặp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Production line (n): dây chuyền sản xuất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả lắp ráp các công đoạn khác).
  • Conveyor belt (n): băng tải (một bộ phận quan trọng của dây chuyền lắp ráp, dùng để vận chuyển sản phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Production line: dây chuyền sản xuất.
  • Manufacturing line: dây chuyền chế tạo.
Thành ngữ liên quan
  • (To work) like a cog in a machine: (làm việc) như một bánh răng trong cỗ máy. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả cảm giác của một người làm công việc lặp lại, đơn điệu, giống như trên dây chuyền lắp ráp.
    • In that huge corporation, I felt like just a cog in a machine. (Trong tập đoàn khổng lồ đó, tôi cảm thấy mình chỉ như một bánh răng trong cỗ máy.)
assembly line

A worker attaches a part to a car on the assembly line.

danh từ
  1. (kỹ thuật) dây chuyền lắp ráp

Từ đồng nghĩa